GP-201-10 / GPM-201-10 DSTI VIET NAM
Xuất sứ: GP-201-10 / GPM-201-10 DSTI VIET NAM
Nhà cung cấp: GP-201-10 / GPM-201-10 DSTI VIET NAM
GP-201-10 / GPM-201-10 DSTI VIET NAM
-
Lỗ xuyên tâm rộng (Thru-Bore 1.0"): Đường kính lỗ trống tâm 1.0" cho phép lồng trực tiếp qua trục máy, đi dây cáp điện hoặc kết hợp lắp thêm cụm cổ góp điện (Slip Ring) xuyên tâm.
-
Thiết kế 2 kênh độc lập: Cho phép cấp và thu hồi chất lưu/khí nén đồng thời trên cùng một cụm thiết bị.
-
Phân loại theo chuẩn ren (GP / GPM):
-
GP-201-10: Cổng kết nối chuẩn ren NPT (Imperial - 1/4" NPT).
-
GPM-201-10: Cổng kết nối chuẩn ren BSPP / Metric (1/4" BSPP / G 1/4").
-
-
Kết cấu bền bỉ: Trục quay bằng thép không gỉ (Stainless Steel) chống ăn mòn kết hợp vỏ nhôm anod hóa cứng (Hardcoat Anodized Aluminum) giúp nâng cao độ bền và tuổi thọ vận hành trong môi trường công nghiệp.
II. Thông số kỹ thuật
| Đặc tính / Thông số | Giá trị chi tiết |
| Model | GP-201-10 / GPM-201-10 |
| Hãng sản xuất | DSTI (Dynamic Sealing Technologies, Inc. - Mỹ) |
| Số đường dẫn (Passages) | 2 đường độc lập |
| Đường kính lỗ xuyên tâm (Thru-Bore) | 1.000" (~25.4 mm) |
| Kích thước cổng kết nối |
GP-201-10: 1/4"-18 NPT GPM-201-10: 1/4" BSPP (G 1/4") |
| Đường kính lỗ dẫn (Passage Size) | 0.250" (~6.35 mm) |
| Áp suất vận hành tối đa |
Khí/Gas: 500 PSI (~34 BAR) Chất lỏng/Thủy lực: 1,000 PSI (~69 BAR) |
| Độ chân không tối đa | 30 "Hg |
| Tốc độ quay tối đa | 500 RPM (Vòng/phút) |
| Nhiệt độ hoạt động | -18°C đến 105°C (0°F đến 220°F) |
| Vật liệu chế tạo |
Trục: Thép không gỉ (Stainless Steel) Vỏ: Nhôm Anod hóa |
| Môi chất sử dụng | Khí nén, Chất khí, Nước, Dầu thủy lực, Chân không |
LIST CODE
| GP-201-10 / GPM-201-10 |
| GP-301-10 / GPM-301-10 |
| GP-201-12 / GPM-201-12 |

